Lòng tôn kính Thánh Thể
Khởi đi từ mầu nhiệm Thánh Thể, bài viết trình bày ý nghĩa thần học và lịch sử của lòng tôn kính đối với sự hiện diện đích thực của Đức Kitô trong Bí tích Thánh Thể. Dưới ánh sáng Kinh thánh, Thánh truyền và giáo huấn của Giáo hội, tác giả mời gọi các tín hữu khơi dậy lòng tôn kính, thán phục và biết ơn trước hồng ân cao cả mà Thiên Chúa trao ban trong Bí tích Thánh Thể.
Dẫn nhập – Thinh lặng trước mầu nhiệm
Trong thời kỳ sơ khai của Giáo hội, khi các tín hữu tụ họp trong các hang toại đạo, họ đến đó không phải vì một biểu tượng hay một câu chuyện, nhưng để gặp gỡ chính Đức Kitô hằng sống, Đấng đã hứa rằng: “Thịt tôi thật là của ăn, và máu tôi thật là của uống” (Ga 6,55). Hai ngàn năm sau, nhiều người vẫn tuyên xưng chân lý ấy, nhưng vẫn đang vất vả để cảm nhận hết sức nặng của nó. Ngay cả nhiều người Công giáo đạo đức, khi đứng trước Nhà Tạm, vẫn có nguy cơ quên rằng Đấng đang hiện diện trước mặt mình cũng chính là Vị Thiên Chúa đã phán từ núi Sinai và đã chịu treo trên thập giá. Việc canh tân đức tin vào Thánh Thể không khởi đi từ những cuộc tranh luận, nhưng bằng lòng kính sợ và thán phục trước mầu nhiệm.
Những nét khái quát về lòng tôn kính qua dòng lịch sử
Ngay từ những thế kỷ đầu tiên, Giáo hội đã diễn tả niềm tin vào sự hiện diện đích thực của Đức Kitô qua những cử chỉ tôn kính của thân xác. Thánh Cyrillô thành Giêrusalem hướng dẫn những người vừa lãnh nhận Bí tích Rửa tội hãy đặt hai bàn tay “như một ngai tòa để đón nhận Vua”. (1) Tertullianô cảnh báo rằng Thánh Thể không được lãnh nhận “ngoại trừ từ tay của thừa tác viên”. Khi thời kỳ bách hại chấm dứt và các nhà thờ đông kín tín hữu, sự cẩn trọng trong phụng vụ đã khiến lòng đạo đức trở nên sâu sắc hơn: quỳ gối, chay tịnh, xưng tội trước khi rước lễ. Đây không phải là những cử chỉ của sự xa cách mà là của lòng khao khát, những cách thức của con người để nhận biết sự gần gũi của Thiên Chúa.
Tại Giáo hội Tây phương theo truyền thống Latinh, tập tục rước lễ bằng lưỡi dần dần hình thành, không phải vì nghi ngờ giáo dân, nhưng vì trực giác rằng những gì thánh thiêng đòi hỏi một cung cách thánh thiêng. Các nhà thần học thời Trung cổ xem sự phát triển này như một hành vi của tình yêu: điều mà trước đây đôi tay từng nâng đỡ, thì nay chính chiếc lưỡi trực tiếp lãnh nhận, biểu thị rằng chính Ngôi Lời đang nuôi dưỡng dân Người. Thánh Tôma Aquinô dạy rằng: “Vì lòng tôn kính đối với bí tích này, không gì được chạm đến bí tích ấy ngoài những gì đã được thánh hiến.” (2) Những quy định liên quan đến thân xác trong Giáo hội chưa bao giờ chỉ là những luật lệ tùy tiện; đó là một bài giáo lý được diễn tả bằng hành động, đào luyện tâm hồn biết tôn thờ.
Thân Mình được hiến trao vì chúng ta
Thánh Thể không phải là một ý niệm, nhưng là một thân mình; và thân mình có một ngôn ngữ riêng để diễn tả sự hiện diện. Trong lời truyền dạy của Đức Kitô: “Hãy cầm lấy mà ăn”, các động từ ấy mang tính cụ thể và thân tình. Khi Ngôi Lời trở nên xác phàm, Đấng Vô Biên đã chấp nhận để con người chạm đến; và khi bánh trở nên chính Ngôi Lời, con người hữu hạn phải học biết cách đón nhận Người với lòng kính sợ. Quên đi “ngữ pháp” ấy là có nguy cơ biến mầu nhiệm thành thói quen.
Thánh Phaolô cảnh báo các tín hữu Côrintô rằng: “Ai ăn và uống mà không phân biệt được Thân Thể Chúa, là ăn và uống án phạt mình” (1 Cr 11, 29). Lòng tôn kính gìn giữ khả năng phân định ấy. Nó nhắc người tín hữu rằng việc rước lễ vừa là một lời mời gọi, vừa là một lời cảnh báo; vừa là lòng thương xót, vừa là uy linh của Thiên Chúa. Những cử chỉ của chúng ta trước bàn thờ: quỳ gối, cúi mình, cung kính đón nhận Thánh Thể, chính là những lời tuyên xưng đức tin hùng hồn hơn mọi ngôn từ.
Ăn cuộn sách
Trong thị kiến của ngôn sứ Êdêkien, ông được truyền lệnh hãy ăn một cuộn sách chứa đầy lời của Thiên Chúa; và trong miệng ông, cuộn sách ấy ngọt như mật ong (x. Ed 3,1–3). Hình ảnh ấy báo trước mầu nhiệm Thánh Thể, nơi Ngôi Lời không chỉ được đọc lên mà còn được đón nhận như của ăn. “Ăn cuộn sách” nghĩa là để mặc khải thấm sâu vào tận nội tâm cho đến khi định hình tư tưởng và ước muốn của con người. Trong việc rước lễ, người Kitô hữu trở thành một lời chú giải sống động về Kinh thánh. Thánh Augustinô đã diễn tả nghịch lý ấy thật đơn sơ: “Hãy tin, và bạn đã ăn.” (3)
Tuy nhiên, hành vi thánh thiêng ấy lại tạo nên một sự tương phản đầy kinh ngạc với lệnh cấm trong sách Lêvi về việc ăn máu (Lv 17,10–14). Đối với Israel, máu thuộc trọn về Thiên Chúa, là dấu chỉ của sự sống, nên tuyệt đối không được xúc phạm. Đức Kitô kiện toàn Lề luật khi hiến ban chính Máu của Người, không phải như một sự vi phạm, nhưng như một lời mời gọi. Người trao ban điều trước đây từng bị cấm, để nhân loại được thông phần vào chính sự sống của Thiên Chúa. Sự gây vấp phạm trong lời Người: “Nếu các ông không ăn thịt và uống máu Con Người, các ông không có sự sống nơi mình” (Ga 6, 53), cũng chính là thước đo của hồng ân mà Người ban tặng.
Tư thế của đức tin
Lòng tôn kính là đức tin được diễn tả cách hữu hình. Quỳ gối, chay tịnh, thinh lặng sau khi rước lễ, đó là ngôn ngữ thân xác của phụng vụ. Những thực hành ấy không phải là sự hoài niệm về quá khứ, nhưng là điều cần thiết, nhất là trong một thời đại đề cao sự tiện lợi hơn đời sống chiêm niệm. Những cử chỉ của các thánh chưa bao giờ chỉ là vấn đề sở thích cá nhân, nhưng diễn tả một chân lý thần học: Thánh Thể là sáng kiến tự hạ của Thiên Chúa, chứ không phải là sản phẩm do con người tạo nên.
Trong huấn thị Memoriale Domini, Giáo hội nhắc rằng: “Cách thức trao Mình Thánh Chúa phải diễn tả lòng tôn kính cao nhất có thể.” (4) Dù các tín hữu rước lễ bằng tay hay bằng lưỡi, đứng hay quỳ, điều cốt yếu vẫn là thái độ nội tâm: Tôi có đến gần với niềm xác tín rằng đây chính là Thiên Chúa không? Thánh Gioan Kim Khẩu đã cảnh báo: “Khi bạn thấy Chúa bị sát tế và vị linh mục đang đứng trước hy tế... hãy tự nhủ rằng: Chính Máu này đã thanh tẩy thiên đàng. (5) Mỗi người rước lễ đều đang đứng tại nơi ngôn sứ Isaia đã đứng, trước bàn thờ với những hòn than hồng rực cháy.
Quên lãng và tưởng nhớ
Nền văn hóa hiện đại rất giỏi trong việc tạo ra sản phẩm, nhưng lại mắc chứng mất trí nhớ. Chúng ta không chỉ quên giáo lý, mà còn quên cả khả năng biết ngỡ ngàng trước mầu nhiệm. Thánh Thể đối diện với sự quên lãng ấy bằng một mệnh lệnh tưởng nhớ: “Anh em hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy.” Theo nghĩa Kinh thánh, tưởng nhớ không chỉ là hồi tưởng trong tâm trí, nhưng là tham dự, bước vào trong chính biến cố cứu độ một lần nữa. Mỗi thánh lễ quy tụ mọi thế kỷ vào trong một giờ phút duy nhất; đồi Canvê không được lặp lại, nhưng được hiện tại hóa.
Các thánh nhắc chúng ta rằng việc tưởng nhớ ấy khởi đầu bằng lòng sám hối. Thánh Phanxicô Assisi đã khóc mỗi khi nhìn thấy một linh mục mang hộp đựng Mình Thánh, và thốt lên: “Thiên Chúa của tôi được mang đi trong một cách thức thật khiêm hạ!” Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu gọi mỗi lần rước lễ là “một cuộc nhập thể mới.” Những giọt nước mắt và sự đơn sơ của các ngài là phương dược chữa trị sự dửng dưng thờ ơ. Các ngài cho thấy rằng đức tin vào Thánh Thể chỉ thực sự trưởng thành khi lòng biết ơn vượt thắng thói quen.
Lời mời gọi khôi phục lòng kính sợ và sự thán phục
Nếu lòng tôn kính đã phai nhạt, thì không phải vì đức tin đã thay đổi, nhưng vì sự quen thuộc đã làm lu mờ cảm thức kinh ngạc trước mầu nhiệm. Phương dược không phải là những cuộc tranh luận gay gắt hay sự hoài niệm quá khứ, nhưng là việc chiêm ngắm lại chính mầu nhiệm ấy. Khôi phục lòng kính sợ và thán phục là để ân sủng đào luyện lại các giác quan của chúng ta, để nghe sự thinh lặng sau lời “Đây Chiên Thiên Chúa” như một lời mời gọi, để nhìn việc nâng cao Mình và Máu Thánh Chúa không phải với ánh mắt thờ ơ, nhưng với tâm tình thờ lạy.
Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI đã viết rằng: “Thái độ khiêm tốn thờ lạy cần phải được khơi dậy trở lại.” (6) Sự thức tỉnh ấy bắt đầu ở bất cứ nơi nào các tín hữu khám phá lại mối liên hệ giữa cử chỉ và đức tin. Khi một em nhỏ quỳ gối bái gối, khi một linh mục cẩn trọng thanh tẩy chén thánh, khi một giáo xứ dành ít phút thinh lặng sau khi rước lễ - đó là những phụng vụ nhỏ bé của tình yêu, âm thầm tái thiết Giáo hội từ bên trong.
Kết luận – Đón nhận Ngôi Lời một lần nữa
Ngôi Lời đã làm người vẫn đang chờ được đón nhận với niềm vui thánh thiện pha lẫn sự run sợ. Trong mỗi thế hệ, Giáo hội phải học lại cách đến gần bụi gai bốc cháy với đôi chân trần. Lòng tôn kính không phải là sự dè dặt, nhưng là sự sẵn sàng - một tâm hồn luôn tỉnh thức vì biết rằng trời cao đã cúi xuống với nhân loại. Khi chúng ta đưa tay ra hoặc mở miệng để đón nhận Thánh Thể, chúng ta làm vang vọng lời thưa Xin Vâng của Đức Trinh Nữ Maria: “Xin hãy thực hiện cho tôi điều đó.' Chính trong giây phút ấy, người Kitô hữu trở nên điều mình đang chiêm ngắm. Đón nhận Thánh Thể cách xứng đáng là nhớ lại căn tính đích thực của mình: những thụ tạo được Thiên Chúa ngỏ lời, được yêu thương để bước vào sự hiệp thông, và được mời gọi quỳ gối trước mầu nhiệm đang nuôi dưỡng cả thế giới.
Tác giả: Nicholas Nogueira
Nguồn: hprweb.com
Nữ tu Maria Hoài Ân (chuyển ngữ)
Nguồn: hdgmvietnam.com
_________________
Chú thích:
(1) Cyrillô thành Giêrusalem, Bài giáo lý Huyền nhiệm, V, 21.
(2) Tôma Aquinô, Tổng luận Thần học, III, q. 82, a. 3.
(3) Augustinô, Các bài Giảng luận về Tin mừng Gioan, 26.
(4) Memoriale Domini (Huấn thị về Cách thức Trao Mình Thánh Chúa), Bộ Phụng Tự, ngày 29 tháng 5 năm 1969.
(5) Gioan Kim Khẩu, Các Bài giảng về Thư thứ nhất gửi tín hữu Côrintô, 24.
(6) Bênêđictô XVI, Sacramentum Caritatis, 65.