'Muối cho đời' nghĩa là gì?
Để hiểu trọn vẹn lời Chúa Giêsu: “Chính anh em là muối cho đời” (Mt 5, 13), cần trở lại với vai trò của muối trong thế giới cổ đại, trong Cựu ước, và trong truyền thống của Giáo hội.
1. Dấu hiệu của sự khôn ngoan
Một trong những dấu chỉ ít được biết đến của Giáo hội là muối thánh. Vào thời Thánh Augustinô, việc đặt muối thánh lên lưỡi là một phần của nghi thức Rửa tội trong Giáo hội phương Tây. Ngài viết trong cuốn Tự thú rằng khi được rửa tội, ngài đã “được đóng dấu Thánh giá của Chúa Kitô và được xức muối của Chúa Kitô ngay khi mới ra khỏi lòng mẹ”. Trong Nghi thức Rôma năm 1962, muối được thánh hóa và đặt lên lưỡi dự tòng với lời nguyện: “Hãy nhận lấy muối này như dấu hiệu của sự khôn ngoan… dấu hiệu báo trước sự sống đời đời.”
Muối thánh cũng thường được pha vào nước thánh, gợi nhớ đến câu chuyện tiên tri Êlisa dùng muối làm cho nguồn nước ô uế trở nên tinh sạch (2 V 2,19–22). Trong truyền thống phụng vụ, muối gắn liền với các nghi thức trừ tà, chúc phúc, và cả nghi thức thánh hiến chuông có từ thế kỷ VIII. Tất cả cho thấy muối không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng đơn giản, mà còn gắn liền với sự thanh tẩy, bảo vệ và sự sống.
Khi Chúa Giêsu nói với các môn đệ: “Chính anh em là muối cho đời” (Mt 5, 13), lời này, giống như nhiều hình ảnh Kinh thánh khác, đã phần nào mất đi chiều sâu ban đầu do khoảng cách thời gian và văn hóa. Trong tiếng Anh hiện đại, “salt of the earth” thường chỉ một người hiền lành, chất phác, chăm chỉ và đáng tin cậy. Oscar Wilde từng mô tả những người lao động như ngư dân, nông dân là “muối cho đời”. Cách hiểu này tuy tích cực, nhưng chưa chạm tới điều Chúa Giêsu thực sự muốn nói.
Ngày nay, khi muối rẻ và phổ biến, chúng ta dễ hiểu “muối cho đời” như việc làm cho cuộc sống thêm “đậm đà”. Quả thật, muối tạo hương vị và giúp bảo quản thực phẩm, và các bài giảng thường giải thích rằng người Kitô hữu được mời gọi, trở nên như muối, gìn giữ sự hiện diện của Thiên Chúa trong thế giới. Tuy nhiên, để hiểu trọn vẹn lời Chúa Giêsu, cần trở lại với vai trò của muối trong thế giới cổ đại, trong Cựu ước, và trong truyền thống của Giáo hội.
2. Muối trong thế giới cổ đại
Trong thế giới cổ đại, muối là một mặt hàng vô cùng quý giá, thiết yếu cho sự sống và cho việc xây dựng các đế chế. Cả con người lẫn động vật đều cần muối để tồn tại. Đối với quân đội, muối dùng để bảo quản thịt, cá, pho mát và rau củ trong những chiến dịch dài ngày. Một số loại muối còn cần thiết cho việc thuộc da, sản xuất lều trại, áo giáp, giày dép và các trang bị quân sự.
Muối đóng vai trò vô cùng quan trọng trong sự bành trướng của Đế chế La Mã đến nỗi đôi khi binh lính được trả lương bằng muối, từ đó có cụm từ La tinh “dignus salarium - xứng đáng với muối”. Số tiền được trả bằng “muối” được gọi là salarium, nguồn gốc cho từ “salary – tiền lương” hiện nay. Nhiều từ hiện đại liên quan đến sức khỏe và ơn cứu độ cũng bắt nguồn từ tiếng La tinh sal – muối, như salvation - cứu rỗi, gợi nhắc đến mối liên hệ sâu xa giữa muối, sự sống và sự chữa lành.
Thành phố Rôma được hình thành phần nào nhờ các tuyến đường vận chuyển muối, đặc biệt là “Via Salaria – Con đường muối”. Bất cứ nơi nào người La Mã đi đến, họ đều mang theo muối và tìm kiếm các nguồn muối mới. Bối cảnh này giúp ta hiểu tại sao muối lại mang ý nghĩa sống còn đối với thế giới thời Chúa Giêsu.
3. Muối, cá và biển Galilê
Biển Galilê là nguồn cung cấp lương thực và thu nhập quan trọng cho dân Israel. Phần lớn cá đánh bắt không được bán tươi mà được bảo quản bằng muối, do không có đá hay phương tiện làm lạnh. Muối được khai thác từ vùng Biển Chết và các mỏ muối lân cận.
Bài giảng Trên núi diễn ra gần thị trấn Mácđala, một trung tâm thương mại cá muối nổi tiếng. Cá muối từ Mácđala bên hồ Galilê được xuất khẩu khắp Đế chế La Mã. Tiếng Hy Lạp chỉ Mácđala là Taricheae – Ταριχέαι, có gốc từ động từ tiếng Hy Lạp ταριχεύω - taricheuō, nghĩa là bảo quản, ướp, hoặc sấy khô. Taricheae – Ταριχέαι có nghĩa là “nơi có cá muối”. Những người nghe Chúa Giêsu giảng chắc chắn hiểu rõ vai trò thiết yếu của muối: không chỉ là gia vị, mà là điều kiện để thực phẩm không bị hư hoại, và qua đó, để sự sống được duy trì.
Vì thế, khi Chúa Giêsu gọi các môn đệ là “muối cho đời”, Ngài không chỉ nói đến việc làm cho thế giới “ngon hơn”, mà còn nói đến điều cần thiết cho sự sống và sự tồn tại của cộng đoàn.
4. Muối của giao ước
Trong Cựu ước, muối giữ vai trò quan trọng trong việc thờ phượng. Hương đốt trong đền thờ được pha muối: “Tô hợp hương, hương loa, phong tử hương, các hương chất và nhũ hương nguyên chất; số lượng mỗi thứ sẽ đồng đều. Ngươi sẽ lấy các thứ hương đó chế thành hương để đốt: hợp chất các hương này sẽ là sản phẩm của thợ làm hương; hương đó sẽ là hương pha muối, nguyên chất, và là hương thánh” (Xh 30, 35), và mọi lễ tế đều phải có muối: “Các ngươi không được để lễ phẩm thiếu muối của giao ước của Thiên Chúa các ngươi” (Lv 2, 13). Ở đây xuất hiện khái niệm “muối của giao ước”.
Cụm từ này được nhắc đến ba lần trong Cựu ước, đặc biệt trong giao ước giữa Thiên Chúa và Đavít: “Các ngươi lại không biết rằng Thiên Chúa của Israel đã ban vương quyền vĩnh viễn trên Israel cho Ðavit, cho ông và con cái ông làm Giao ước muối sao?” (2 Sử biên niên 13, 5). Qua tiên tri Nathan, Thiên Chúa hứa với Đavít rằng vương quyền của ông sẽ tồn tại mãi mãi. Lời hứa này vang vọng lời hứa trước đó dành cho Abraham, rằng nhờ dòng dõi ông, muôn dân sẽ được chúc phúc.
Đối với Đavít, đây là khoảnh khắc mặc khải lớn lao: ông nhận ra rằng giao ước cứu độ của Thiên Chúa dành cho Israel đang được hoàn thành nơi chính dòng tộc mình. Giao ước ấy được gọi là “giao ước muối”, một giao ước bền vững, không hư hoại, như chính đặc tính của muối.
Những người Do Thái nghe Chúa Giêsu giảng chắc chắn quen thuộc với khái niệm này. Vì thế, “muối cho đời” hẳn đã gợi lên trong tâm trí họ lời hứa cứu độ gắn liền với giao ước Đavít và Abraham.
5. Muối trong Giao ước mới
Dù cụm từ “muối của giao ước” không xuất hiện trực tiếp trong Tân ước, nhưng ý nghĩa của nó vẫn hiện diện. Trong Công vụ Tông đồ 1, 4, Thánh Luca viết rằng Chúa Giêsu “đang khi dùng bữa với các Tông đồ”. Trong phần hai của cuốn sách Chúa Giêsu thành Nazareth, Đức Giáo Hoàng Bênêđíctô XVI đã cho thấy rằng cụm từ đó là bản dịch của từ Hy Lạp συναλιζόμενος - synalizomenos, nghĩa đen là “ăn muối với họ”. Chúa Kitô không chỉ đơn thuần ở lại với họ, nói lời tạm biệt trước khi rời khỏi trần gian. Ngài “ăn muối với họ”, đó là dấu hiệu của một bữa ăn giao ước, giống như những khoảnh khắc Chúa Kitô bẻ bánh với các tông đồ sau khi phục sinh, gợi nhớ đến bữa Tiệc ly khi Ngài thiết lập Giao ước mới. Ở đây trong sách Công vụ các tông đồ, Thánh Luca đang nhắc lại muối của giao ước được lập giữa Thiên Chúa và Đavít và sự hoàn thành giao ước được lập với Abraham rằng một người con trai của ông sẽ trở thành vua, nhờ đó tất cả các gia tộc sẽ được chúc phúc.
Đức Giáo hoàng Bênêđíctô cho chúng ta biết rằng việc chia sẻ muối này là “dấu hiệu của sự sống mới và vĩnh cửu” và hướng đến “bữa tiệc mới của Chúa Phục Sinh với các môn đồ Ngài”. Do đó, nó liên quan trực tiếp đến bữa Tiệc ly. Đức Giáo hoàng Bênêđíctô nói rằng có một “mối liên kết nội tại” giữa bữa ăn vào đêm trước cuộc Khổ nạn của Chúa Giêsu và sự hiệp thông mới của Chúa Phục Sinh: “Vì vậy, mật mã bí ẩn của việc ăn muối thể hiện một mối liên kết nội tại giữa bữa Tiệc ly và sự thông công bàn tiệc mới của Chúa Phục Sinh. Ngài hiến dâng chính mình cho các môn đệ như thức ăn và do đó cho họ được chia sẻ sự sống của Ngài. Chúa đang lôi kéo các môn đồ vào một giao ước mới, sự hiệp thông với Ngài. Ngài ban cho họ được chia sẻ sự sống thực sự, làm cho họ thực sự sống động và thanh tẩy cuộc đời họ thông qua sự tham gia vào cuộc Khổ nạn của Ngài, sức mạnh thanh tẩy của sự đau khổ của Ngài” (Chúa Giêsu thành Nazareth, Tập 2, trang 271-272). (1)
Việc “ăn muối” này là dấu hiệu của sự sống mới và vĩnh cửu, hướng tới sự hiệp thông giữa Chúa Kitô Phục Sinh và các môn đệ. Như vậy, muối của Giao ước cũ được hoàn tất trong Giao ước mới, nơi Chúa Kitô hiến dâng chính mình làm lương thực ban sự sống.
6. “Muối cho đời” hôm nay
Từ đó, ta có thể hiểu trọn vẹn hơn lời kêu gọi trở thành “muối cho đời”. Người Kitô hữu không chỉ được mời gọi làm cho thế giới trở nên dễ chịu hơn, mà còn được kêu gọi mang ơn cứu độ đến cho thế giới, như muối từ Mácđala đã được phân phối khắp Đế chế La Mã.
Muối còn có tác dụng bảo quản. Vì thế, trở thành “muối cho đời” cũng có nghĩa là gìn giữ đức tin tông truyền tinh tuyền, không bị biến chất, và trao truyền đức tin ấy cho các thế hệ mai sau. Điều này đòi hỏi không chỉ lời rao giảng, mà còn sự hiệp thông: “ăn muối với” người khác, ngồi vào bàn với họ, như chính Chúa Kitô đã làm.
Vì thế, khi nghe ai đó được gọi là “muối cho đời”, chúng ta không nên hiểu điều đó chỉ theo nghĩa xã hội hời hợt. Dù sự tử tế và chăm chỉ là những đức tính đáng quý, nhưng lời mời gọi của Chúa Giêsu sâu xa hơn nhiều: trở thành chứng nhân của Giao ước mới, mang Tin mừng và sự sống của Ngài đến tận cùng thế giới.
Nếu chúng ta dành cả đời để sống ơn gọi ấy, thì chúng ta thực sự “xứng đáng với muối của mình”. Và như Chúa Kitô đã hứa, phần thưởng, hay “tiền lương bằng muối”, dành cho chúng ta trong Nước Trời sẽ vô cùng phong phú.
Phêrô Phạm Văn Trung (theo Daniel Mattson)
Nguồn: hdgmvietnam.com
_
(1) Chú thích của người dịch: https://blog.adw.org/2025/07/what-does-acts-14-mean-by-saying-that-jesus-was-eating-salt-with-them/
